se fouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bị bong gân: Chỉ việc làm tổn thương một khớp (như mắt cá chân, cổ tay) do dây chằng bị kéo căng hoặc rách một phần, thường gây sưng đau.
    • (Thân mật) Làm việc vất vả, cố gắng nhiều: Dùng trong cách nói phủ định để chỉ việc ai đó không phải nỗ lực hoặc làm việc một cách dễ dàng, không tốn sức.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "bị bong gân":
    • Il a glissé et s'est foulé la cheville. (Anh ấy bị trượt chân bị bong gân mắt cá chân.)
    • Fais attention en descendant les escaliers pour ne pas te fouler le poignet. (Hãy cẩn thận khi xuống cầu thang để không bị bong gân cổ tay.)
  • Với nghĩa thân mật "làm việc vất vả":
    • Pour réussir cet examen, il va falloir se fouler un peu ! (Để vượt qua kỳ thi này, sẽ phải cố gắng một chút đấy!)
    • Il a obtenu une promotion sans se fouler. (Anh ta được thăng chức chẳng phải vất vả .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ne pas se fouler (thân mật): Không mệt nhọc, không phải cố gắng nhiều.
    • Il a réparé la voiture sans se fouler. ( sửa cái xe chẳng mệt nhọc .)
  • Se fouler la rate (thân mật, nhấn mạnh): Làm việc rất vất vả, khó nhọc.
    • Je me suis foulé la rate pour préparer ce dîner. (Tôi đã vất vả khó nhọc để chuẩn bị bữa tối này.)
Biến thể từ gần giống
  • Foulure (danh từ giống cái): Vết bong gân.
    • Elle a une foulure à la cheville. ( ấy bị một vết bong gânmắt cá chân.)
  • Se blesser: Tự làm mình bị thương (nghĩa rộng hơn, không chỉ bong gân).
  • Se tordre (la cheville, le genou): Làm xoắn, vặn (mắt cá, đầu gối) - thường dẫn đến bong gân.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "bong gân": .
  • Với nghĩa thân mật "cố gắng": .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tự động từ 'se fouler' trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Các cách dùng đã được trình bày trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se fouler / Ne pas se fouler la rate (thân mật): Nhàn hạ, làm việc một cách dễ dàng, thiếu nỗ lực.
    • Pendant que tout le monde travaillait, il était assis à ne pas se fouler. (Trong khi mọi người đều làm việc, thì ngồi nhàn hạ.)
tự động từ
  1. bị bong gân
    • Se fouler le poignet
      bị bong gân cổ tay
    • ne pas se fouler
      (thân mật) không mệt nhọc
    • Il a fait ça sans se fouler
      làm việc đó không mệt nhọc
    • se fouler la rate
      (thân mật) vất vả khó nhọc

Từ gần giống